"changed my mind" in Vietnamese
Definition
Được dùng khi bạn quyết định điều gì đó khác với dự định hay suy nghĩ ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong trò chuyện thường ngày, thường nói về ý định, kế hoạch hay quan điểm. Có thể đi với 'because'. Không nên dùng thay cho 'change your mind' ở tình huống chung hoặc nói về người khác.
Examples
I changed my mind about the movie. Let's stay home.
Tôi đã **đổi ý** về bộ phim rồi. Ở nhà đi.
At first I wanted pizza, but I changed my mind.
Ban đầu tôi muốn ăn pizza, nhưng sau đó tôi **đổi ý**.
Sorry, I changed my mind. I can't come today.
Xin lỗi, tôi **đổi ý** rồi. Hôm nay tôi không đến được.
I was going to buy those shoes, but I changed my mind at the last minute.
Tôi định mua đôi giày đó, nhưng vào phút cuối lại **đổi ý**.
I know I said yes before, but I've changed my mind.
Tôi biết mình đã nói đồng ý trước đó, nhưng giờ tôi **đổi ý** rồi.
After talking to you, I changed my mind about quitting my job.
Sau khi nói chuyện với bạn, tôi **đổi ý** về việc nghỉ việc.