Type any word!

"change to" in Vietnamese

chuyển sangđổi sang

Definition

Làm cho một cái gì đó trở thành hoặc chuyển sang một trạng thái, vai trò, màu sắc hay lựa chọn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói chuyển sang trạng thái, màu sắc, vai trò mới (như 'change to blue', 'change to manager'). Không dùng cho việc thay thế người với người khác.

Examples

Please change to channel 5.

Vui lòng **chuyển sang** kênh 5.

You can change to a different color.

Bạn có thể **chuyển sang** màu khác.

He will change to a new job next month.

Tháng sau anh ấy sẽ **chuyển sang** công việc mới.

When the music gets faster, I change to a different dance.

Khi nhạc nhanh hơn, tôi **chuyển sang** điệu nhảy khác.

I didn't like that route, so I changed to the express train.

Tôi không thích tuyến đường đó, nên tôi đã **chuyển sang** tàu tốc hành.

Let me know if you want to change to another plan.

Hãy cho tôi biết nếu bạn muốn **chuyển sang** kế hoạch khác.