Type any word!

"chandlers" in Vietnamese

cửa hàng bán nếncửa hàng cung cấp vật tư tàu biển

Definition

Chandlers là người hoặc cửa hàng chuyên làm, bán nến hoặc cung cấp vật tư, thiết bị cho tàu thuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính cổ hoặc chuyên ngành, thường gặp trong bối cảnh lịch sử hay hàng hải. 'Ship chandler' chỉ nơi cung cấp dụng cụ, thực phẩm cho tàu.

Examples

The chandlers sell candles in many colors.

**Cửa hàng bán nến** có bán nến nhiều màu sắc.

We visited the old chandlers by the harbor.

Chúng tôi đã ghé thăm **cửa hàng bán nến** cũ bên bến cảng.

Sailors bought supplies from the chandlers.

Thuỷ thủ mua vật dụng từ **cửa hàng cung cấp vật tư tàu biển**.

I'm meeting a friend at the chandlers later.

Tôi sẽ gặp bạn ở **cửa hàng bán nến** sau.

Back in those days, every port had several chandlers.

Ngày xưa, mỗi cảng đều có nhiều **cửa hàng cung cấp vật tư tàu biển**.

If you need rope or oil lamps, try the chandlers near the docks.

Nếu bạn cần dây thừng hoặc đèn dầu, hãy thử đến **cửa hàng cung cấp vật tư tàu biển** gần bến cảng.