Type any word!

"chancing" in Vietnamese

liềuthử vận may

Definition

Làm điều gì đó có rủi ro, hy vọng sẽ có kết quả tốt, dù không chắc điều gì sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, văn viết nghệ thuật, dạng như 'chancing it', 'chancing your luck'. Áp dụng cho cả khả năng tốt hoặc xấu.

Examples

He is chancing his money on that horse.

Anh ấy đang **liều** tiền vào con ngựa đó.

Are you really chancing it without an umbrella?

Bạn thật sự **liều** không mang dù à?

She was chancing a meeting with her old friend.

Cô ấy đã **liều** để gặp lại bạn cũ.

You’re just chancing your luck if you drive in this weather.

Nếu lái xe thời tiết này là bạn chỉ đang **thử vận may** thôi.

He ended up getting the job by chancing a conversation with the manager.

Anh ấy cuối cùng đã có việc nhờ **liều** nói chuyện với quản lý.

We were just chancing it when we decided to camp without checking the forecast.

Chúng tôi chỉ đơn giản là **liều** khi quyết định cắm trại mà không xem dự báo thời tiết.