"champagne" in Vietnamese
Definition
Một loại rượu vang sủi tăm có nguồn gốc từ vùng Champagne của Pháp, thường dùng cho các dịp lễ hội hoặc chỉ màu vàng nhạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ rượu vang sủi tăm từ vùng Champagne mới là 'sâm panh' thực sự; các loại khác chỉ là rượu vang sủi tăm. Từ này thường gắn với sự sang trọng, ăn mừng, thành công. Các cụm như 'một chai sâm panh', 'nâng ly sâm panh' rất phổ biến.
Examples
They drank champagne at the wedding.
Họ đã uống **sâm panh** tại đám cưới.
She bought a bottle of champagne for New Year's Eve.
Cô ấy đã mua một chai **sâm panh** cho đêm Giao Thừa.
Her dress is champagne in color.
Chiếc váy của cô ấy có màu **sâm panh**.
If we get the deal, we're opening the champagne tonight.
Nếu chốt được hợp đồng, tối nay chúng ta sẽ mở **sâm panh**.
He showed up with cheap champagne, but we drank it anyway.
Anh ấy mang đến **sâm panh** rẻ tiền nhưng chúng tôi vẫn uống nó.
Let's do a champagne toast after the presentation.
Sau buổi thuyết trình, chúng ta hãy nâng ly **sâm panh**.