Type any word!

"challenge to" in Vietnamese

thách thứcđặt ra thách thức

Definition

Chất vấn, đối đầu hoặc mời ai đó tham gia vào một nhiệm vụ khó khăn. Cũng dùng khi mời ai thi đấu hoặc thử sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với cấu trúc 'challenge to + động từ' hoặc 'challenge to + danh từ'. Phổ biến cả trong văn cảnh chính thức và thân mật, nhất là khi liên quan đến cạnh tranh hoặc thách thức quyền lực.

Examples

He likes to challenge to solve difficult puzzles.

Anh ấy thích **thách thức** bản thân giải những câu đố khó.

The new law is a challenge to our rights.

Luật mới là một **thách thức** đối với quyền lợi của chúng ta.

She challenged Tom to a game of chess.

Cô ấy đã **thách đấu** Tom một ván cờ.

His decision is a real challenge to traditional thinking.

Quyết định của anh ấy là một **thách thức lớn** đối với lối tư duy truyền thống.

My coach always tries to challenge me to push beyond my limits.

Huấn luyện viên của tôi luôn **thách thức tôi** vượt qua giới hạn của mình.

Social media has become a major challenge to privacy.

Mạng xã hội đã trở thành một **thách thức lớn** đối với quyền riêng tư.