Type any word!

"chakram" in Vietnamese

chakram

Definition

Chakram là một loại vũ khí ném hình tròn truyền thống của Ấn Độ, có dạng vòng dẹt với cạnh ngoài sắc bén, từng được sử dụng trong chiến trận.

Usage Notes (Vietnamese)

"Chakram" chỉ dùng cho loại vũ khí cụ thể này, không phải cho các loại vòng hay dao nói chung. Thường gặp trong các chủ đề về lịch sử Ấn Độ, võ thuật hoặc văn hóa đại chúng.

Examples

The chakram was used by warriors in ancient India.

**Chakram** từng được các chiến binh ở Ấn Độ cổ đại sử dụng.

A chakram is shaped like a ring with sharp edges.

**Chakram** có hình dạng giống chiếc vòng với cạnh sắc bén.

You can see a chakram in some museums.

Bạn có thể nhìn thấy **chakram** ở một số bảo tàng.

I've always been fascinated by the design of the chakram.

Tôi luôn bị thu hút bởi thiết kế của **chakram**.

The hero in that movie throws a chakram as his special weapon.

Anh hùng trong bộ phim đó ném **chakram** như là vũ khí đặc biệt của mình.

Collectors often search for old chakrams to add to their weapon collections.

Những nhà sưu tập thường tìm kiếm **chakram** cũ để bổ sung vào bộ sưu tập vũ khí của mình.