"chaise" in Vietnamese
Definition
’Chaise‘ là loại xe ngựa nhẹ, mui trần dành cho một hoặc hai người, thường xuất hiện trong thời xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm dùng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu gặp trong các bài viết, tiểu thuyết lịch sử hoặc về đồ cổ. Đừng nhầm với ‘chaise lounge‘ (ghế dài nằm).
Examples
The museum has a beautiful old chaise on display.
Bảo tàng trưng bày một chiếc **xe ngựa mui trần nhỏ** cổ đẹp.
He arrived at the ball in a horse-drawn chaise.
Anh ấy đã đến dạ hội bằng một chiếc **xe ngựa nhẹ**.
In the story, the young woman rode in a chaise through the countryside.
Trong truyện, cô gái trẻ đi qua vùng quê bằng một chiếc **xe ngựa nhẹ**.
Back in the 1800s, traveling by chaise was considered quite fancy.
Vào những năm 1800, đi bằng **xe ngựa nhẹ** được coi là khá sang trọng.
Jane Austen’s characters are always hopping in and out of a chaise to visit neighbors.
Các nhân vật của Jane Austen thường hay lên xuống **xe ngựa mui trần nhỏ** để thăm hàng xóm.
You don’t see a chaise on the streets these days unless you’re at a historical reenactment.
Ngày nay, bạn sẽ không thấy **xe ngựa mui trần nhỏ** trên đường trừ khi có tái hiện lịch sử.