Type any word!

"chair" in Vietnamese

ghếchủ tọa (người chủ trì)

Definition

Ghế là đồ dùng để một người ngồi, thường có tựa lưng và đôi khi có tay vịn. Ngoài ra, 'chủ tọa' là vị trí dẫn dắt một cuộc họp hoặc ủy ban.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ghế' chủ yếu chỉ đồ vật để ngồi. Khi nói về vị trí lãnh đạo (như chủ trì họp), dùng 'chủ tọa', ví dụ 'chủ tọa cuộc họp'. 'Ghế' cụ thể hơn so với 'chỗ ngồi' ('seat').

Examples

Please sit on this chair.

Vui lòng ngồi lên **ghế** này.

There is a blue chair by the window.

Có một **ghế** màu xanh ở cạnh cửa sổ.

She is the chair of the committee.

Cô ấy là **chủ tọa** của ủy ban.

Can you grab me a chair from the kitchen?

Bạn có thể lấy cho mình một **ghế** từ bếp không?

This chair looks nice, but it's not very comfortable.

Cái **ghế** này trông đẹp nhưng không thoải mái lắm.

Who is going to chair the meeting this afternoon?

Chiều nay ai sẽ **chủ tọa** cuộc họp?