Type any word!

"chainsaws" in Vietnamese

máy cưa xích

Definition

Dụng cụ chạy bằng động cơ với lưỡi cưa xích dùng để cắt gỗ, thường dùng để đốn, tỉa cây hoặc xẻ củi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy cưa xích' thường chỉ dùng cho việc cắt gỗ lớn, không dùng cho việc nhỏ. Có thể bắt gặp trong cụm từ 'tiếng máy cưa xích', 'dùng máy cưa xích'.

Examples

Lumberjacks use chainsaws to cut down trees.

Những người đốn củi dùng **máy cưa xích** để đốn cây.

The store sells many kinds of chainsaws.

Cửa hàng bán nhiều loại **máy cưa xích** khác nhau.

Please keep chainsaws away from children.

Hãy để **máy cưa xích** xa trẻ nhỏ.

We could hear chainsaws buzzing all morning from the neighbor's yard.

Chúng tôi có thể nghe tiếng **máy cưa xích** kêu vo ve suốt buổi sáng từ sân nhà hàng xóm.

Most homeowners don't own their own chainsaws; they usually rent them.

Hầu hết chủ nhà không sở hữu **máy cưa xích**; họ thường thuê chúng.

After the storm, people came out with their chainsaws to clear the fallen branches.

Sau cơn bão, mọi người mang theo **máy cưa xích** ra dọn các cành cây đổ.