"chaco" in Vietnamese
Definition
'Chaco' là một vùng đất rộng lớn ở Nam Mỹ nổi tiếng với rừng khô, thuộc Paraguay, Argentina, Bolivia và Brazil. Ngoài ra cũng có thể chỉ loại mũ lính cổ xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về vùng đất, nên viết hoa chữ 'C': 'the Chaco'. Ý nghĩa về mũ là rất hiếm, chủ yếu trong bối cảnh lịch sử.
Examples
The Chaco is known for its dry forests and wildlife.
**Chaco** nổi tiếng với những khu rừng khô và động vật hoang dã.
Many Indigenous people live in the Chaco region.
Nhiều người bản địa sinh sống tại vùng **Chaco**.
The chaco was part of a soldier's uniform.
**chaco** là một phần của đồng phục lính.
We're planning a trip to explore the wild landscapes of the Chaco next summer.
Chúng tôi dự định hè tới sẽ đi khám phá cảnh hoang dã của **Chaco**.
Have you ever seen a real chaco from the 19th century?
Bạn từng nhìn thấy **chaco** thật từ thế kỷ 19 chưa?
Because of the heat, traveling through the Chaco can be really tough.
Vì nóng bức nên việc đi qua **Chaco** thực sự rất khó khăn.