Type any word!

"cesspools" in Vietnamese

hố chứa nước thảihầm phân

Definition

Hố chứa nước thải là hố hoặc bể ngầm để thu gom và giữ nước thải, chất bẩn từ nhà vệ sinh hoặc ống thoát nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, môi trường hoặc y tế. Đôi khi dùng bóng gió nơi có nhiều tham nhũng, ô uế. Không giống hầm tự hoại (septic tank).

Examples

Old houses sometimes still use cesspools for sewage.

Một số ngôi nhà cũ vẫn còn dùng **hố chứa nước thải** cho nước thải.

Cesspools must be cleaned regularly to prevent contamination.

Phải vệ sinh **hố chứa nước thải** thường xuyên để tránh ô nhiễm.

Many modern cities no longer use cesspools.

Nhiều thành phố hiện đại không còn sử dụng **hố chứa nước thải** nữa.

The heavy rain caused the cesspools to overflow in the village.

Trận mưa lớn khiến **hố chứa nước thải** ở làng bị tràn.

Neglected cesspools can quickly become a serious health risk.

**Hố chứa nước thải** không được quản lý có thể nhanh chóng trở thành một nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng.

Some politicians say social media has become one of today's biggest cesspools.

Một số chính trị gia cho rằng mạng xã hội đã trở thành một trong những **hố chứa nước thải** lớn nhất hiện nay.