Type any word!

"cervix" in Vietnamese

cổ tử cung

Definition

Cổ tử cung là phần dưới hẹp của tử cung, nối tử cung với âm đạo. Bộ phận này liên quan đến sinh nở và kinh nguyệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cổ tử cung' là thuật ngữ y tế, thường gặp trong các chủ đề về sức khỏe phụ nữ. Hay xuất hiện trong cụm từ như 'ung thư cổ tử cung', 'khám sàng lọc cổ tử cung'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The cervix connects the uterus to the vagina.

**Cổ tử cung** nối tử cung với âm đạo.

Doctors check the cervix during a routine exam.

Bác sĩ kiểm tra **cổ tử cung** trong lúc khám định kỳ.

The baby passes through the cervix during birth.

Em bé đi qua **cổ tử cung** khi sinh.

A Pap smear checks for changes in the cervix that might lead to cancer.

Xét nghiệm Pap kiểm tra những thay đổi ở **cổ tử cung** có thể dẫn đến ung thư.

The doctor said my cervix is healthy after the test.

Bác sĩ nói **cổ tử cung** của tôi khỏe mạnh sau khi kiểm tra.

During labor, the cervix opens so the baby can come out.

Trong khi sinh, **cổ tử cung** mở ra để em bé đi ra ngoài.