"certifiably" in Vietnamese
Definition
Theo cách đã được chứng nhận hoặc xác nhận chính thức. Thường dùng để nói ai đó hoặc cái gì đó được xác nhận rõ ràng, đôi khi mang ý hài hước khi nói về sự điên rồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng hài hước kiểu 'certifiably crazy', nhưng cũng gặp trong văn cảnh chính thức về chứng nhận chuyên môn hoặc an toàn.
Examples
The water is certifiably clean according to the test.
Theo kết quả kiểm tra, nước này **có chứng nhận** là sạch.
He is certifiably skilled as an electrician.
Anh ấy **được xác nhận** là thợ điện lành nghề.
This device is certifiably safe for children.
Thiết bị này **được xác nhận** an toàn cho trẻ em.
That guy is certifiably insane—did you see what he just did?
Anh chàng đó **có chứng nhận** là điên rồi—bạn thấy anh ta vừa làm gì chưa?
My friend is certifiably obsessed with spicy food.
Bạn tôi **được xác nhận** là nghiện đồ cay.
It’s certifiably the best pizza in town—everyone agrees.
Đây **có chứng nhận** là pizza ngon nhất thị trấn—ai cũng đồng ý.