Type any word!

"cern" in Vietnamese

CERN

Definition

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu là một tổ chức khoa học lớn nổi tiếng với các thí nghiệm vật lý hạt, như Máy gia tốc hạt lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'CERN' để nói về tổ chức này, không dùng cho các nghĩa khác. Nên viết in hoa và không dịch ra tên tiếng Việt.

Examples

CERN is located near Geneva, Switzerland.

**CERN** nằm gần Geneva, Thụy Sĩ.

Scientists at CERN study tiny particles.

Các nhà khoa học tại **CERN** nghiên cứu các hạt siêu nhỏ.

The Large Hadron Collider is an important project at CERN.

Máy Gia tốc Hạt lớn là một dự án quan trọng tại **CERN**.

Did you know that CERN helped invent the World Wide Web?

Bạn có biết **CERN** đã giúp phát minh ra World Wide Web không?

People from all over the world visit CERN to collaborate on research.

Người từ khắp nơi trên thế giới đến **CERN** để hợp tác nghiên cứu.

Tours at CERN give you a behind-the-scenes look at advanced science.

Tham quan tại **CERN** giúp bạn xem cận cảnh khoa học tiên tiến.