Type any word!

"centrifuge" in Vietnamese

máy ly tâm

Definition

Máy ly tâm là thiết bị quay với tốc độ cao để tách các chất theo trọng lượng, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật, dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế hoặc công nghiệp. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'blood centrifuge', 'laboratory centrifuge'.

Examples

The scientist put the samples in the centrifuge.

Nhà khoa học đã đặt các mẫu vào **máy ly tâm**.

A centrifuge separates liquids of different densities.

**Máy ly tâm** tách các chất lỏng có mật độ khác nhau.

The lab bought a new centrifuge last week.

Phòng thí nghiệm đã mua một **máy ly tâm** mới tuần trước.

Our samples need to run in the centrifuge for at least 10 minutes.

Mẫu của chúng ta cần quay trong **máy ly tâm** ít nhất 10 phút.

Be careful when using the centrifuge, as it spins really fast.

Cẩn thận khi sử dụng **máy ly tâm**, vì nó quay rất nhanh.

If the blood isn't processed in a centrifuge, it can't be tested properly.

Nếu máu không được xử lý bằng **máy ly tâm** thì không thể kiểm tra đúng cách.