"centimetres" in Vietnamese
Definition
Xen-ti-mét là đơn vị đo độ dài trong hệ mét, bằng một phần trăm mét, dùng để đo chiều dài hoặc khoảng cách.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Xen-ti-mét’ thường được dùng trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. Viết tắt là ‘cm’. Dùng với những khoảng cách hoặc chiều dài nhỏ.
Examples
The table is 100 centimetres long.
Cái bàn dài 100 **xen-ti-mét**.
My pencil is fifteen centimetres.
Cây bút chì của tôi dài mười lăm **xen-ti-mét**.
He grew five centimetres last year.
Năm ngoái, anh ấy đã cao lên năm **xen-ti-mét**.
Can you cut the ribbon into twenty-five centimetres pieces?
Bạn có thể cắt ruy băng thành từng đoạn hai mươi lăm **xen-ti-mét** được không?
The phone fits perfectly—it’s only a few centimetres wider than the old one.
Chiếc điện thoại vừa khít—nó chỉ rộng hơn điện thoại cũ vài **xen-ti-mét** thôi.
There’s less than ten centimetres of snow on the ground this morning.
Sáng nay, trên mặt đất có ít hơn mười **xen-ti-mét** tuyết.