Type any word!

"centerpieces" in Vietnamese

vật trang trí giữa bànđiểm nhấn chính

Definition

Các vật trang trí đặt ở giữa bàn trong tiệc hay sự kiện đặc biệt. Ngoài ra còn có nghĩa là phần quan trọng nhất của một cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bữa tiệc, lễ cưới, hoặc sự kiện trang trọng. Ngoài nghĩa đen còn diễn đạt cái quan trọng nhất, ví dụ: 'vật trang trí chính', 'centerpiece của sự kiện'.

Examples

The centerpieces on each table were made of fresh flowers.

Mỗi bàn đều có **vật trang trí giữa bàn** làm từ hoa tươi.

She bought new centerpieces for her family dinner.

Cô ấy đã mua **vật trang trí giữa bàn** mới cho bữa cơm gia đình.

There were candles and flowers used as centerpieces at the party.

Tại bữa tiệc, họ dùng nến và hoa làm **vật trang trí giữa bàn**.

"Those elegant centerpieces really made the room feel special," said the guests.

"Những **vật trang trí giữa bàn** sang trọng này khiến căn phòng trở nên đặc biệt," các vị khách nói.

At our company dinner, the playful balloon centerpieces were a hit with the kids.

Tại bữa tối công ty, **vật trang trí giữa bàn** bằng bóng bay khiến trẻ em rất thích thú.

The floral centerpieces became conversation starters among the guests.

**Vật trang trí giữa bàn** bằng hoa đã trở thành chủ đề trò chuyện của khách.