"center field" in Vietnamese
Definition
Trong bóng chày, trung tâm sân ngoài nằm giữa sân trái và sân phải ngoài. Đây cũng là tên vị trí phòng ngự của người chơi ở đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bóng chày. Hay gặp cùng động từ như 'chơi', 'bắt', 'chạy' (ví dụ: 'chơi ở trung tâm sân ngoài').
Examples
He plays center field for the local baseball team.
Anh ấy chơi ở **trung tâm sân ngoài** cho đội bóng chày địa phương.
The ball was hit deep into center field.
Bóng bị đánh sâu vào **trung tâm sân ngoài**.
The team needs a new center field player.
Đội cần một cầu thủ **trung tâm sân ngoài** mới.
She made an amazing catch out in center field.
Cô ấy đã bắt bóng tuyệt vời ở **trung tâm sân ngoài**.
If you want to see great throws, watch the action in center field.
Nếu muốn xem những pha ném bóng tuyệt vời, hãy chú ý ở **trung tâm sân ngoài**.
After the game, all the kids ran out to center field to meet the players.
Sau trận đấu, tất cả các em nhỏ chạy ra **trung tâm sân ngoài** để gặp các cầu thủ.