"centavos" in Vietnamese
Definition
Centavo là đơn vị tiền nhỏ nhất ở một số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, bằng một phần trăm của đơn vị tiền chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'centavo' với các loại tiền của Mỹ Latinh như 'peso', không dùng cho đô la Mỹ hoặc euro. Luôn đi kèm với tên loại tiền như 'peso Mexico và centavo'.
Examples
I have five centavos in my pocket.
Tôi có năm **centavo** trong túi.
The coin is worth ten centavos.
Đồng xu này trị giá mười **centavo**.
She gave me fifty centavos as change.
Cô ấy đã trả lại tôi năm mươi **centavo**.
Do you have any centavos for the vending machine?
Bạn có **centavo** nào cho máy bán hàng không?
The store doesn't accept centavos as payment.
Cửa hàng này không nhận **centavo** để thanh toán.
It may seem like just a few centavos, but they add up over time.
Có thể chỉ là vài **centavo**, nhưng lâu dần sẽ thành nhiều.