Type any word!

"censored" in Vietnamese

bị kiểm duyệt

Definition

Một phần thông tin, từ ngữ hoặc nội dung bị che giấu hoặc loại bỏ vì bị cho là không phù hợp hoặc nhạy cảm, thường do cơ quan chức năng quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng với sách, phim, tin tức hoặc nội dung mạng bị kiểm soát bởi nhà nước hoặc công ty. 'Censored' khác 'edited', vì mục đích kiểm duyệt là tránh thông tin nhạy cảm hay trái quy định.

Examples

The movie was censored in some countries.

Bộ phim đã bị **kiểm duyệt** ở một số quốc gia.

Some words in the book were censored.

Một số từ trong cuốn sách đã bị **kiểm duyệt**.

The censored part was marked with a black bar.

Phần bị **kiểm duyệt** được đánh dấu bằng một vạch đen.

I watched a censored version of the show on TV.

Tôi đã xem bản **kiểm duyệt** của chương trình trên TV.

The government censored news reports about the protest.

Chính phủ đã **kiểm duyệt** các bản tin về cuộc biểu tình.

If a comment is censored, you might see stars or blank spaces in its place.

Nếu một bình luận bị **kiểm duyệt**, bạn có thể thấy dấu sao hoặc chỗ trống thay thế.