Type any word!

"cemented" in Vietnamese

gắn kếtcủng cố

Definition

Một vật được kết nối chắc chắn bằng xi măng, hoặc một mối quan hệ, vị trí trở nên vững chắc lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (ghép vật bằng xi măng) và nghĩa bóng (thắt chặt quan hệ, vị trí). Nghĩa bóng thường trang trọng, như 'cemented a friendship' là làm quan hệ bền chặt.

Examples

The bricks were cemented together.

Những viên gạch được **gắn kết** với nhau.

Their partnership was cemented by trust.

Sự hợp tác của họ được **củng cố** nhờ sự tin tưởng.

His reputation was cemented after the award.

Danh tiếng của anh ấy được **củng cố** sau giải thưởng.

Their victory really cemented their place at the top of the league.

Chiến thắng của họ thực sự đã **củng cố** vị trí dẫn đầu giải đấu.

A childhood spent together cemented their lifelong friendship.

Tuổi thơ bên nhau đã **gắn kết** tình bạn trọn đời của họ.

Winning the prize cemented her status as a top artist.

Chiến thắng giải thưởng đã **củng cố** vị thế của cô ấy là nghệ sĩ hàng đầu.