Type any word!

"cb" in Vietnamese

CB (bộ đàm)carbon đencuộc gọi lại (callback)

Definition

CB là loại bộ đàm sử dụng trong giao tiếp công cộng, đặc biệt giữa các tài xế hoặc những người chơi nghiệp dư. Tùy ngữ cảnh, CB còn có thể chỉ 'carbon đen' hoặc 'cuộc gọi lại'.

Usage Notes (Vietnamese)

‘CB’ chủ yếu dùng không trang trọng, thường nói về bộ đàm giữa tài xế. Trong kỹ thuật, phải dựa vào ngữ cảnh mới hiểu là ‘carbon đen’ hoặc ‘callback’.

Examples

My father has a CB radio in his truck.

Bố tôi có bộ đàm **CB** trên xe tải của mình.

We use CB to talk with other drivers.

Chúng tôi dùng **CB** để nói chuyện với các tài xế khác.

He bought a new CB for his car.

Anh ấy đã mua một chiếc **CB** mới cho xe của mình.

Can you hear me on the CB now?

Bạn nghe tôi trên **CB** chưa?

Just give me a CB if you need anything on the road.

Chỉ cần gọi trên **CB** nếu bạn cần gì khi đang đi đường nhé.

These days, some truckers still rely on the CB for updates and company.

Ngày nay một số tài xế xe tải vẫn dựa vào **CB** để nhận thông tin và trò chuyện.