"cayuga" in Vietnamese
Definition
Cayuga là tên của một nhóm người bản địa thuộc Liên minh Iroquois, cũng là tên ngôn ngữ của họ. Đôi khi, nó còn chỉ một giống vịt nhà đặc biệt mang tên này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cayuga' chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử, văn hóa hoặc động vật học; giữ nguyên tên riêng này. Khi nói về vịt, nên ghi rõ là 'vịt Cayuga'.
Examples
The Cayuga are part of the Iroquois Confederacy.
**Cayuga** là một phần của Liên minh Iroquois.
The Cayuga language is still spoken by some people today.
Ngôn ngữ **Cayuga** vẫn còn được một số người sử dụng ngày nay.
A Cayuga duck has shiny black feathers.
Lông của vịt **Cayuga** có màu đen óng ánh.
I've always been fascinated by Cayuga history and traditions.
Tôi luôn bị hấp dẫn bởi lịch sử và truyền thống của **Cayuga**.
Did you know there's a breed called the Cayuga duck that's popular on farms?
Bạn có biết có một giống gọi là vịt **Cayuga** rất phổ biến ở các trang trại không?
If you visit upstate New York, you might learn about Cayuga culture in local museums.
Nếu bạn đến vùng upstate New York, có thể tìm hiểu về văn hóa **Cayuga** ở các bảo tàng địa phương.