"cay" in Vietnamese
Definition
Cồn cát là một đảo nhỏ, thấp, hình thành từ cát hoặc san hô, thường xuất hiện ở vùng biển nhiệt đới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong địa lý hoặc khi nói về du lịch đến vùng biển nhiệt đới, không dùng phổ biến hàng ngày. Có thể nhầm với “key” ở vùng Florida.
Examples
A cay is a small island made of sand or coral.
**Cồn cát** là một đảo nhỏ được tạo thành từ cát hoặc san hô.
We visited a beautiful cay in the Caribbean.
Chúng tôi đã đến thăm một **cồn cát** tuyệt đẹp ở vùng Caribbe.
A cay can appear after storms move sand around.
Một **cồn cát** có thể xuất hiện sau những cơn bão di chuyển cát.
They spent the whole day snorkeling around the cay.
Họ đã dành cả ngày để lặn quanh **cồn cát**.
Some birds nest on the cay because it's safe from predators.
Một số loài chim làm tổ trên **cồn cát** vì nơi đó an toàn khỏi kẻ săn mồi.
If you look out from the boat, you can see the white sand of the cay.
Nếu nhìn từ thuyền, bạn có thể thấy cát trắng của **cồn cát**.