"cavaliere" in Vietnamese
Definition
'Cavaliere' là người đàn ông cưỡi ngựa, thường là kị sĩ hoặc quý ông lịch thiệp, có phong cách danh dự. Cũng chỉ người được trao tặng tước vị danh dự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng trong bối cảnh lịch sử, phong tước, hoặc nói về quý ông lịch thiệp hộ tống. Không dùng cho 'cao bồi'.
Examples
The cavaliere rode into town on a white horse.
**Kị sĩ** cưỡi ngựa trắng vào thị trấn.
The king made him a cavaliere for his bravery.
Nhà vua phong anh ấy làm **kị sĩ** vì sự dũng cảm.
He acted as her cavaliere at the party.
Anh ấy làm **người hộ tống lịch thiệp** cho cô ấy tại bữa tiệc.
Being a cavaliere meant following a strict code of honor.
Trở thành một **kị sĩ** nghĩa là phải tuân theo quy tắc danh dự nghiêm ngặt.
In Italy, a cavaliere title is a sign of great respect.
Ở Ý, danh hiệu **cavaliere** là biểu tượng của sự kính trọng lớn.
He opened the door for her like a real cavaliere.
Anh ấy mở cửa cho cô ấy như một **quý ông lịch thiệp** thực thụ.