Type any word!

"cautery" in Vietnamese

đốt điệnđốt hóa chất

Definition

Kỹ thuật hoặc dụng cụ y tế dùng để đốt cháy mô, thường để cầm máu hoặc loại bỏ các khối u nhỏ bằng nhiệt, điện hoặc hóa chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong y học, đặc biệt khi nói về phẫu thuật hoặc thủ thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp dưới dạng 'đốt điện', 'đốt hóa chất'.

Examples

The doctor used cautery to stop the bleeding.

Bác sĩ đã dùng **đốt điện** để cầm máu.

Cautery can remove small skin growths safely.

**Đốt điện** có thể loại bỏ các nốt da nhỏ một cách an toàn.

A special tool is needed for cautery procedures.

Cần một dụng cụ đặc biệt để tiến hành **đốt điện**.

If pressure doesn't work, the surgeon might try cautery to control the blood flow.

Nếu ép không hiệu quả, bác sĩ phẫu thuật có thể thử **đốt điện** để kiểm soát dòng máu.

Modern cautery devices are much safer than older ones.

Thiết bị **đốt điện** hiện đại an toàn hơn rất nhiều so với trước đây.

After using cautery, the wound usually heals with less bleeding.

Sau khi sử dụng **đốt điện**, vết thương thường lành mà ít chảy máu hơn.