Type any word!

"causeway" in Vietnamese

đường đắp cao

Definition

Là con đường được đắp cao bằng đất hoặc đá, bắc qua vùng đất ngập nước hoặc mặt nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho đường xây trên đầm lầy, hồ nước, nơi có thủy triều. Không dùng thay cho 'cầu' ('bridge'). Thi thoảng xuất hiện trong văn viết hơn là hội thoại.

Examples

We drove across the causeway to get to the island.

Chúng tôi lái xe băng qua **đường đắp cao** để tới đảo.

The causeway was closed because of flooding.

**Đường đắp cao** đã bị đóng do ngập lụt.

A long causeway connects the town to the mainland.

Một **đường đắp cao** dài nối thị trấn với đất liền.

When the tide comes in, the causeway disappears under water.

Khi thủy triều lên, **đường đắp cao** chìm dưới nước.

There's always traffic on the causeway during the weekend.

Cuối tuần lúc nào cũng có nhiều xe trên **đường đắp cao**.

Locals say the old stone causeway has been here for centuries.

Người dân địa phương nói **đường đắp cao** đá cũ này đã có mặt ở đây hàng thế kỷ.