Type any word!

"cause eyebrows to raise" in Vietnamese

gây ngạc nhiênlàm dấy lên nghi ngạithu hút sự chú ý

Definition

Gây bất ngờ, gây sốc hoặc khiến người khác nghi ngờ; nếu điều gì đó 'làm chau mày', thì nó thu hút sự chú ý một cách bất ngờ hoặc đầy nghi ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ ở mức độ khá thân mật, thường dùng cho điều gì đó bất thường, đáng nghi hoặc gây ngạc nhiên (không phải ngạc nhiên vui vẻ). Thường gặp trên báo chí hay trong nói chuyện phiếm.

Examples

Her late arrival caused eyebrows to raise in the office.

Cô ấy đến muộn khiến cả văn phòng **gây ngạc nhiên**.

The price increase caused eyebrows to raise among customers.

Việc tăng giá **khiến khách hàng ngạc nhiên**.

The unusual noise caused eyebrows to raise in the classroom.

Tiếng ồn lạ **gây ngạc nhiên** trong lớp học.

When he walked in wearing pajamas, it really caused eyebrows to raise.

Khi anh ấy bước vào mặc đồ ngủ, điều đó thật sự **gây ngạc nhiên**.

Their sudden decision to move abroad caused eyebrows to raise among friends.

Quyết định đột ngột chuyển ra nước ngoài của họ **khiến bạn bè ngạc nhiên**.

The new policy definitely caused eyebrows to raise all over the company.

Chính sách mới chắc chắn **gây ngạc nhiên** khắp công ty.