Type any word!

"caught up with" in Vietnamese

đuổi kịpcập nhậtbị hậu quả đuổi theo

Definition

'Caught up with' có nghĩa là bạn đã đuổi kịp ai đó, cập nhật thông tin hoặc bị hậu quả từ việc trong quá khứ theo kịp.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong nghĩa đen (bắt kịp ai đó), nghĩa bóng (cập nhật như 'caught up with emails'), hoặc nói về hậu quả cũ. Chỉ dùng cho thì quá khứ, không nhầm với 'catch up'.

Examples

I finally caught up with my old friends after many years.

Sau nhiều năm, cuối cùng tôi cũng đã **gặp lại** những người bạn cũ.

She caught up with her work over the weekend.

Cuối tuần, cô ấy đã **làm xong** công việc của mình.

His past mistakes finally caught up with him.

Những sai lầm trong quá khứ cuối cùng đã **ảnh hưởng đến** anh ấy.

It took me hours, but I finally caught up with all my emails.

Tôi mất hàng tiếng đồng hồ, nhưng cuối cùng tôi cũng **xử lý xong** tất cả email.

After a long chase, the police finally caught up with the thief.

Sau một cuộc truy đuổi dài, cuối cùng cảnh sát đã **bắt kịp** tên trộm.

Time just caught up with us and the deadline arrived before we finished.

Thời gian đã **đuổi kịp** chúng tôi và hạn chót đến trước khi chúng tôi hoàn thành.