"caught unaware" in Vietnamese
Definition
Diễn tả khi một sự việc bất ngờ xảy ra khiến bạn không kịp chuẩn bị. Dùng khi bạn bị làm cho ngỡ ngàng hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động, như ‘tôi bị bất ngờ’. Dùng nhiều khi nói về tai nạn, tình huống không báo trước.
Examples
I was caught unaware by the sudden storm.
Tôi đã **bị bất ngờ** bởi cơn bão bất chợt.
The teacher caught me unaware with a surprise test.
Cô giáo **làm tôi bất ngờ** với bài kiểm tra đột xuất.
He was caught unaware when his friends threw him a party.
Anh ấy đã **bị bất ngờ** khi bạn bè tổ chức tiệc cho mình.
I really got caught unaware with that last-minute meeting invite.
Tôi thực sự **bị bất ngờ** với lời mời họp phút chót đó.
Sorry, your call caught me unaware—I was just waking up!
Xin lỗi, cuộc gọi của bạn **làm tôi bất ngờ**—tôi vừa mới thức dậy!
Many businesses were caught unaware by the sudden change in regulations.
Nhiều doanh nghiệp **bị bất ngờ** bởi sự thay đổi đột ngột của các quy định.