Type any word!

"caught in the crossfire" in Vietnamese

bị rơi vào giữa cuộc xung độtbị kẹt giữa hai bên

Definition

Bị dính vào mâu thuẫn hay tranh cãi của người khác mà không chủ ý, dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn đạt bị kéo vào tranh chấp của người khác, đặc biệt trong bối cảnh gia đình, công việc. Không dùng cho những tình huống không liên quan đến mâu thuẫn.

Examples

The children were caught in the crossfire of their parents' argument.

Những đứa trẻ đã **bị rơi vào giữa cuộc xung đột** của bố mẹ.

Sometimes employees get caught in the crossfire between two managers.

Đôi khi nhân viên **bị kẹt giữa hai bên** khi hai sếp có mâu thuẫn.

He was caught in the crossfire during the heated debate.

Anh ấy đã **bị kẹt giữa hai bên** khi tranh luận căng thẳng.

Sorry, I don't want to get caught in the crossfire, so I'll stay out of this.

Xin lỗi, tôi không muốn **bị rơi vào giữa cuộc xung đột**, nên sẽ không tham gia.

I was just trying to help, but I ended up caught in the crossfire.

Tôi chỉ định giúp thôi, nhưng cuối cùng lại **bị kẹt giữa hai bên**.

Whenever politics comes up at dinner, I feel like I'm caught in the crossfire.

Cứ mỗi lần nói chuyện chính trị trong bữa tối, tôi thấy mình **bị rơi vào giữa cuộc xung đột**.