Type any word!

"caudillo" in Vietnamese

caudillonhà độc tài quân sự

Definition

'Caudillo' ám chỉ một nhà lãnh đạo quyền lực, thường là nhà độc tài quân sự hoặc chính trị, đặc biệt phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lịch sử và chính trị, thường mang nghĩa tiêu cực, nói về các lãnh đạo độc tài, không dùng cho những lãnh đạo thông thường.

Examples

The caudillo ruled the country for many years.

**Caudillo** đã cai trị đất nước trong nhiều năm.

Many people feared the caudillo.

Nhiều người sợ **caudillo**.

The caudillo made all important decisions.

**Caudillo** đã quyết định mọi việc quan trọng.

Under the caudillo, opposition parties weren’t allowed to exist.

Dưới thời **caudillo**, các đảng đối lập không thể tồn tại.

After the fall of the caudillo, the country moved toward democracy.

Sau khi **caudillo** sụp đổ, đất nước bước vào con đường dân chủ.

The word 'caudillo' often brings to mind images of strict military control and one-man rule.

Từ '**caudillo**' thường gợi lên hình ảnh kiểm soát quân sự nghiêm ngặt và sự cai trị độc đoán.