"caucasians" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những người có nguồn gốc châu Âu hoặc thuộc chủng tộc da trắng. Thường dùng cho các nhóm người châu Âu hoặc da trắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý. Có thể bị xem là lỗi thời hoặc nhạy cảm, nên cân nhắc khi sử dụng.
Examples
Many Caucasians live in this country.
Có nhiều **người da trắng** sống ở đất nước này.
The survey included both Caucasians and Asians.
Khảo sát bao gồm cả **người da trắng** và người châu Á.
Caucasians tend to have lighter skin tones.
**Người da trắng** thường có làn da sáng màu hơn.
Historically, most Caucasians in America came from Europe.
Lịch sử cho thấy hầu hết **người da trắng** ở Mỹ đến từ châu Âu.
The museum has a new exhibit on the origins of Caucasians.
Bảo tàng có một triển lãm mới về nguồn gốc của **người da trắng**.
It's important to remember that not all Europeans are considered Caucasians by every definition.
Cần nhớ rằng không phải người châu Âu nào cũng được coi là **người da trắng** theo mọi khái niệm.