Type any word!

"cattleman" in Vietnamese

người chăn nuôi gia súcchủ trại nuôi bò

Definition

Người sở hữu hoặc quản lý đàn bò (trâu, bò) trên trang trại hoặc nông trại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nông trại/chăn nuôi; chỉ dành cho người chăn nuôi bò, không phải toàn bộ gia súc. Từ này không trung tính giới, có thể thay bằng 'người quản lý trang trại bò'.

Examples

The cattleman takes care of hundreds of cows on his ranch.

**Người chăn nuôi gia súc** chăm sóc hàng trăm con bò trên trang trại của mình.

My grandfather was a cattleman in Texas for many years.

Ông tôi đã từng là **người chăn nuôi gia súc** ở Texas nhiều năm.

A cattleman needs many skills to manage a large herd.

Một **người chăn nuôi gia súc** cần nhiều kỹ năng để quản lý một đàn lớn.

After the storm, the cattleman spent the night checking fences and counting his cows.

Sau cơn bão, **người chăn nuôi gia súc** đã dành cả đêm kiểm tra hàng rào và đếm đàn bò.

The old cattleman liked to share stories about life on the prairie.

Ông **người chăn nuôi gia súc** già thích kể chuyện về cuộc sống trên thảo nguyên.

Everybody in town knows the Johnson family—they’ve been cattlemen for generations.

Ai ở thị trấn cũng biết nhà Johnson — họ là **người chăn nuôi gia súc** qua nhiều thế hệ.