Type any word!

"cattle call" in Vietnamese

buổi thử vai quy mô lớntuyển chọn đại trà

Definition

“Cattle call” là buổi thử vai quy mô lớn có nhiều người tham gia cùng lúc, thường trong ngành diễn xuất, người mẫu hoặc giải trí. Nó cũng chỉ bất kỳ sự kiện nào có nhiều người cùng ứng tuyển hay thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cattle call’ rất thân mật, chủ yếu trong ngành giải trí và đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực—mọi người bị đối xử như một nhóm vô danh. Không dùng cho buổi thử vai nhỏ, chọn lọc kỹ.

Examples

There was a cattle call for dancers at the theater today.

Hôm nay nhà hát tổ chức **buổi thử vai quy mô lớn** cho các vũ công.

She went to a cattle call for a new TV show.

Cô ấy đã tham gia **buổi thử vai quy mô lớn** cho một chương trình truyền hình mới.

The director organized a cattle call to find fresh talent.

Đạo diễn đã tổ chức **buổi thử vai quy mô lớn** để tìm tài năng mới.

Honestly, I hate cattle calls—they're chaotic and stressful.

Thật lòng, tôi ghét **buổi thử vai quy mô lớn**—chúng lộn xộn và rất áp lực.

Getting noticed at a cattle call is really tough, but worth trying.

Được chú ý tại **buổi thử vai quy mô lớn** thật khó, nhưng đáng để thử.

After waiting four hours at the cattle call, I finally got to audition.

Sau bốn tiếng chờ ở **buổi thử vai quy mô lớn**, tôi cuối cùng cũng được thử vai.