Type any word!

"catsup" in Vietnamese

tương cà

Definition

Một loại sốt làm từ cà chua có vị ngọt và chua, thường dùng với khoai tây chiên hoặc bánh mì kẹp. 'Catsup' và 'ketchup' là hai cách viết của cùng một loại sốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Catsup' và 'ketchup' giống nhau, nhưng 'ketchup' được dùng phổ biến hơn. Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ; hầu như không dùng ở Anh.

Examples

She likes to put catsup on her fries.

Cô ấy thích cho **tương cà** lên khoai tây chiên.

Can you pass the catsup, please?

Bạn có thể đưa tôi **tương cà** không?

He spilled catsup on his shirt.

Anh ấy làm đổ **tương cà** lên áo.

Some brands still use the word 'catsup' on their labels.

Một số thương hiệu vẫn ghi chữ '**catsup**' trên nhãn hiệu.

Do you prefer catsup or mustard on your burger?

Bạn thích **tương cà** hay mù tạt trên bánh mì kẹp?

I ran out of catsup, so I used barbecue sauce instead.

Tôi hết **tương cà** nên dùng sốt BBQ thay thế.