Type any word!

"catholicism" in Vietnamese

Công giáoĐạo Công giáo

Definition

Công giáo là hệ thống tín ngưỡng, nghi lễ và truyền thống của Giáo hội Công giáo La Mã, một trong những nhánh lớn nhất của Kitô giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn viết hoa. Chỉ dùng để nói về đạo Công giáo (Công giáo La Mã), không dùng với nghĩa 'phổ quát' nói chung. Không nhầm lẫn với 'Kitô giáo' (nghĩa rộng hơn).

Examples

Catholicism has many traditions around the world.

**Công giáo** có nhiều truyền thống khắp thế giới.

Millions of people practice Catholicism.

Hàng triệu người thực hành **Công giáo**.

The Pope is the leader of Catholicism.

Giáo hoàng là lãnh đạo của **Công giáo**.

Some people convert to Catholicism for personal or spiritual reasons.

Một số người cải sang **Công giáo** vì lý do cá nhân hoặc tinh thần.

Catholicism plays an important role in holiday celebrations in many countries.

**Công giáo** đóng vai trò quan trọng trong các lễ hội ở nhiều quốc gia.

Growing up, my family practiced Catholicism, but we were always open to learning about other religions.

Khi còn nhỏ, gia đình tôi theo **Công giáo**, nhưng chúng tôi luôn cởi mở tìm hiểu các tôn giáo khác.