Type any word!

"catered" in Vietnamese

được phục vụ tiệcđược cung cấp thức ăn (dịch vụ)

Definition

Sự kiện hoặc nhóm được phục vụ đồ ăn thức uống bởi dịch vụ chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các dịp sự kiện, không dùng khi nấu ăn cho gia đình, ví dụ: 'sự kiện được phục vụ tiệc'.

Examples

The wedding was catered by an Italian restaurant.

Đám cưới đã được một nhà hàng Ý **phục vụ tiệc**.

Our school event was fully catered last year.

Sự kiện trường chúng tôi năm ngoái đã được **phục vụ tiệc** trọn gói.

The conference was catered for 200 guests.

Hội nghị đã được **phục vụ tiệc** cho 200 khách.

We were so relieved that the birthday party was catered—no cooking stress!

Chúng tôi rất nhẹ nhõm vì tiệc sinh nhật đã được **phục vụ tiệc**—không còn áp lực nấu nướng!

Have you ever been to a catered picnic at the beach?

Bạn từng đi picnic ở bãi biển được **phục vụ tiệc** chưa?

The meeting ran late, but luckily it was catered so everyone could grab food afterward.

Buổi họp kéo dài, may mà đã được **phục vụ tiệc** nên mọi người vẫn có thể ăn sau đó.