Type any word!

"cater for" in Vietnamese

đáp ứngphục vụ

Definition

Cung cấp những gì ai đó, một nhóm hoặc tình huống cụ thể cần hoặc muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh-Anh; chỉ việc đáp ứng mọi nhu cầu, không chỉ về ăn uống, mà cả dịch vụ, sản phẩm... cho các nhóm riêng biệt.

Examples

We cater for vegetarians at our restaurant.

Nhà hàng của chúng tôi **đáp ứng** cho người ăn chay.

Schools should cater for children with special needs.

Trường học nên **đáp ứng** cho trẻ em có nhu cầu đặc biệt.

The hotel can cater for up to 200 guests.

Khách sạn có thể **phục vụ** tối đa 200 khách.

Our new app is designed to cater for people who work from home.

Ứng dụng mới của chúng tôi được tạo ra để **đáp ứng** những người làm việc tại nhà.

I try to cater for everyone's tastes when I cook dinner.

Tôi cố gắng **đáp ứng** khẩu vị của mọi người khi nấu ăn.

This website caters for both beginners and experts.

Trang web này **phục vụ** cả người mới và chuyên gia.