"categorically" in Vietnamese
Definition
Khẳng định hoặc phủ nhận một cách rõ ràng, dứt khoát, không để lại nghi ngờ hay khả năng thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các động từ như 'deny', 'state', 'refuse'; mang tính trang trọng và chắc chắn, không dùng cho câu nói thông thường.
Examples
She categorically denied the accusations.
Cô ấy **dứt khoát** bác bỏ những cáo buộc đó.
He categorically refused to answer the question.
Anh ấy **dứt khoát** từ chối trả lời câu hỏi.
We categorically state that this product is safe.
Chúng tôi **dứt khoát** khẳng định sản phẩm này an toàn.
I can categorically tell you, that's not true.
Tôi có thể **dứt khoát** nói với bạn, điều đó không đúng.
The company has categorically denied all involvement.
Công ty đã **dứt khoát** phủ nhận mọi liên quan.
Let me categorically say, I disagree with that idea.
Hãy để tôi **dứt khoát** nói, tôi không đồng ý với ý kiến đó.