"catchers" in Vietnamese
Definition
Catchers là những người hoặc vật dùng để bắt. Trong bóng chày hoặc bóng mềm, 'catcher' là người đứng sau batter để bắt bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Catchers' chủ yếu dùng trong thể thao của Mỹ như bóng chày, bóng mềm để nói đến các vị trí này, không phải cho mọi người bắt vật gì đó.
Examples
There are two catchers on the team.
Đội có hai **catchers**.
The catchers wear helmets for safety.
**Catchers** đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn.
The coach talked to the catchers after practice.
Huấn luyện viên đã nói chuyện với các **catchers** sau buổi tập.
Good catchers make a big difference in a baseball game.
Những **catchers** giỏi tạo ra sự khác biệt lớn trong một trận bóng chày.
Both teams' catchers were impressive tonight.
Các **catchers** của cả hai đội đều xuất sắc tối nay.
The league is looking for new catchers for the next season.
Giải đấu đang tìm kiếm các **catchers** mới cho mùa tới.