"catch the eye" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó rất dễ khiến người khác chú ý nhờ vẻ ngoài nổi bật hoặc thú vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh thân mật, đặc biệt với những gì nổi bật về mặt thị giác như màu sắc, thiết kế, quần áo. Không dùng cho sự chú ý về âm thanh.
Examples
The red dress catches the eye in the store window.
Chiếc váy đỏ trong cửa sổ cửa hàng **thu hút ánh nhìn**.
Bright colors often catch the eye.
Những màu sắc sáng thường rất **gây chú ý**.
A bold headline will catch the eye of readers.
Một tiêu đề đậm sẽ **gây chú ý** cho người đọc.
Those sneakers really catch the eye—where did you get them?
Đôi giày thể thao đó thật sự **gây chú ý**—bạn mua ở đâu vậy?
She wore a bright scarf to catch the eye at the party.
Cô ấy quàng một chiếc khăn nổi bật để **thu hút ánh nhìn** tại bữa tiệc.
It was the unique shape of the building that caught my eye.
Chính hình dáng độc đáo của tòa nhà đã **thu hút ánh nhìn của tôi**.