Type any word!

"catch some rays" in Vietnamese

tắm nắng

Definition

Dành thời gian ngoài trời dưới ánh nắng mặt trời để thư giãn hoặc làm cho da rám nắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng khi rủ rê bạn bè đi biển, công viên. Chỉ hành động tắm nắng, không dịch sát nghĩa từng từ.

Examples

Let's go to the beach and catch some rays.

Đi biển **tắm nắng** nhé.

I love to catch some rays in the afternoon.

Tôi thích **tắm nắng** vào buổi chiều.

We brought towels to catch some rays at the park.

Chúng tôi mang khăn ra công viên để **tắm nắng**.

After a long winter, everyone wants to catch some rays.

Sau một mùa đông dài, ai cũng muốn **tắm nắng**.

I'm just going to sit outside and catch some rays.

Tôi chỉ định ngồi ngoài trời và **tắm nắng** một chút.

Wanna join me to catch some rays this weekend?

Cuối tuần này bạn muốn **tắm nắng** cùng mình không?