Type any word!

"catch in the act" in Vietnamese

bắt quả tang

Definition

Bắt gặp ai đó khi họ đang làm điều sai trái, phạm pháp hoặc bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi bắt quả tang ai đó làm việc xấu; có thể dùng vui hoặc nghiêm túc. Có thể bổ sung hành động sai sau cụm này.

Examples

The police caught him in the act of stealing.

Cảnh sát đã **bắt quả tang** anh ta đang ăn trộm.

I caught my brother in the act of eating the last cookie.

Tôi **bắt quả tang** em trai đang ăn chiếc bánh quy cuối cùng.

She was caught in the act by the teacher during the test.

Cô ấy đã bị giáo viên **bắt quả tang** trong lúc thi.

You should have seen his face when he was caught in the act!

Bạn nên nhìn mặt anh ấy khi bị **bắt quả tang**!

They tried to deny everything, but I caught them in the act.

Họ cố chối hết, nhưng tôi đã **bắt quả tang** họ.

If you leave the window open, don’t be surprised if you’re caught in the act.

Nếu bạn để cửa sổ mở, đừng ngạc nhiên nếu bị **bắt quả tang**.