Type any word!

"catch feelings" in Vietnamese

nảy sinh tình cảmlỡ thích

Definition

Bắt đầu có tình cảm lãng mạn với ai đó một cách bất ngờ hoặc không cố ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu giữa giới trẻ. Mang nghĩa về tình cảm lãng mạn, không dùng cho bạn bè. 'Don't catch feelings' là lời khuyên đừng lỡ yêu.

Examples

Try not to catch feelings for your best friend.

Cố đừng **nảy sinh tình cảm** với bạn thân của bạn nhé.

He didn't mean to catch feelings for her.

Anh ấy không cố ý **nảy sinh tình cảm** với cô ấy.

Be careful, you might catch feelings.

Cẩn thận nha, có thể bạn sẽ **nảy sinh tình cảm** đấy.

I said it was just a fling, but now I've caught feelings.

Tớ bảo chỉ là vui thôi, nhưng giờ đã **nảy sinh tình cảm** rồi.

He's afraid to catch feelings and ruin their friendship.

Anh ấy sợ **nảy sinh tình cảm** làm hỏng tình bạn của họ.

Don’t hang out too much unless you want to catch feelings.

Đừng đi chơi nhiều nếu bạn không muốn **nảy sinh tình cảm**.