Type any word!

"catapulting" in Vietnamese

phóng rađẩy mạnh

Definition

Dùng máy phóng để ném mạnh vật gì đó, hoặc chỉ việc ai đó/vật gì đó tiến lên rất nhanh và bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng như trong 'catapulting to fame' để nói ai đó/sự việc đạt bước tiến vượt bậc. Đây là cách nói trang trọng, thường gặp trong văn viết.

Examples

The stone is catapulting through the air.

Viên đá đang được **phóng ra** trên không.

The machine is catapulting balls across the field.

Cỗ máy đang **phóng** bóng qua sân.

She is catapulting herself to the top of her class.

Cô ấy đang **đẩy mình lên** đầu lớp.

His new single is catapulting him into stardom.

Đĩa đơn mới của anh ấy đang **đẩy** anh ấy **vào hàng ngũ ngôi sao**.

Losing that match ended up catapulting her motivation to improve.

Thua trận đó đã **thúc đẩy** động lực của cô ấy để tiến bộ.

Social media has a way of catapulting stories into the spotlight overnight.

Mạng xã hội có cách **đẩy** các câu chuyện **lên tâm điểm** chỉ sau một đêm.