Type any word!

"catalyzed" in Vietnamese

xúc tácthúc đẩy

Definition

Làm cho một phản ứng hóa học xảy ra nhanh hơn, hoặc thúc đẩy một sự kiện, thay đổi hoặc quá trình diễn ra nhanh chóng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong khoa học hoặc văn bản trang trọng. Có thể dùng bóng gió như 'catalyzed change'. Không dùng với hành động thông thường, chỉ sử dụng khi có tác động đáng kể.

Examples

The scientist catalyzed the reaction with an enzyme.

Nhà khoa học đã **xúc tác** phản ứng bằng enzyme.

Her advice catalyzed my decision to move abroad.

Lời khuyên của cô ấy đã **thúc đẩy** quyết định chuyển ra nước ngoài của tôi.

The discovery catalyzed new research in the field.

Phát hiện này đã **xúc tác** cho những nghiên cứu mới trong lĩnh vực.

Social media catalyzed the movement's rapid growth.

Mạng xã hội đã **thúc đẩy** sự phát triển nhanh chóng của phong trào.

That conversation really catalyzed a change in my thinking.

Cuộc trò chuyện đó thực sự đã **thúc đẩy** sự thay đổi trong tư duy của tôi.

A few small investments catalyzed the company's explosive growth.

Một vài khoản đầu tư nhỏ đã **thúc đẩy** sự tăng trưởng vượt bậc của công ty.