Type any word!

"cataloguing" in Vietnamese

lập mục lụcghi mục lục

Definition

Quá trình ghi chép và sắp xếp các vật phẩm thành danh sách một cách có hệ thống, thường dùng trong thư viện hoặc kho lưu trữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp như thư viện, bảo tàng. 'Cataloguing' là ghi chép chi tiết và tổ chức hệ thống, không chỉ liệt kê thông thường.

Examples

She spends her afternoons cataloguing new books at the library.

Cô ấy dành buổi chiều để **lập mục lục** cho những cuốn sách mới ở thư viện.

Cataloguing all the items took several days.

Việc **lập mục lục** cho tất cả vật phẩm đã mất vài ngày.

He is responsible for cataloguing the museum’s art pieces.

Anh ấy chịu trách nhiệm **lập mục lục** cho các tác phẩm nghệ thuật của bảo tàng.

We’re still cataloguing donations from last month, so some things aren’t on the shelves yet.

Chúng tôi vẫn đang **lập mục lục** cho các khoản quyên góp từ tháng trước, nên một số thứ vẫn chưa được xếp lên kệ.

Digital tools have made cataloguing collections much faster and easier than before.

Công cụ kỹ thuật số đã giúp **lập mục lục** các bộ sưu tập nhanh chóng và dễ dàng hơn nhiều so với trước đây.

She got her start in the field by cataloguing rare books during college.

Cô ấy bắt đầu sự nghiệp bằng việc **lập mục lục** các cuốn sách quý khi còn học đại học.