"catacombs" in Vietnamese
Definition
Hầm mộ là những lối đi hoặc khu vực dưới lòng đất, thường được sử dụng làm nơi chôn cất hoặc thờ cúng, chứa nhiều ngôi mộ cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. Chủ yếu để chỉ các hầm mộ lịch sử cổ đại, đặc biệt nổi tiếng ở Paris hoặc Rome. Khác với hang động (tự nhiên) và đường hầm (vận chuyển).
Examples
Many ancient cities have catacombs beneath them.
Nhiều thành phố cổ có **hầm mộ** bên dưới.
The catacombs were used for burying people long ago.
Ngày xưa, **hầm mộ** được dùng để chôn cất người chết.
Tourists often visit the catacombs in Paris.
Khách du lịch thường tham quan **hầm mộ** ở Paris.
We got lost in the dark passages of the catacombs.
Chúng tôi bị lạc trong các lối đi tối tăm của **hầm mộ**.
Some people say the catacombs are haunted at night.
Một số người nói vào ban đêm, **hầm mộ** bị ma ám.
Exploring the old catacombs felt both scary and exciting.
Khám phá **hầm mộ** cũ vừa sợ vừa thú vị.